Máy lạnh treo tường Hikawa HI-NC15M/HO-NC15M - 1.5HP - Gas R32
- Máy lạnh treo tường Hikawa HI-NC15M/HO-NC15M - 1.5HP - Gas R32
- Mã sản phẩm: HI-NC15M/HO-NC15M
- Giá: 5.400.000 đ
- Xuất xứ: Thái Lan
- Công suất: 1.5 ngựa |1.5 hp
- Hãng sản xuất: Máy lạnh Hikawa
- Bảo hành: 2 năm cho máy, 5 năm cho máy nén
- Lượt xem: 2241
- Liên hệ hotline: 028 6250 4576 - 028 6250 2616 - 028 6686 3809 - 028 6680 5478 để được báo giá chính xác và ưu đãi nhất.
- Đặt mua sản phẩm
- Chia sẻ:
- Giới thiệu sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Bình luận
Điểm nổi bật
- Model máy: HI-NC15M/ HO-NC15M.
- Dòng máy: Máy điều hoà treo tường mono (cơ) 1 chiều.
- Công suất: 12000 Btu/h.
- Diện tích phù hợp: 15 - 22 m²
- Công nghệ tích hợp: Công nghệ Golden Fin; Công nghệ giảm tiếng ồn; Công nghệ đảo gió 3D; ...
- Bảo hành: Bảo hành máy nén 5 năm; bảo hành toàn bộ máy 24 tháng; xử lý bảo hành trong 24 giờ.
| Model HIkawa | HI-NC15M/ HO-NC15M | ||
| Nguồn điện | V-Ph-Hz | 220-240V,1Ph,50Hz | |
| Làm mát (Điều kiện tiêu chuẩn) |
Năng suất | Btu/h | 12000 |
| Điện năng tiêu thụ | W | 1035 | |
| Dòng điện | A | 4.5 | |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | W/W | 3.26 | |
| Làm ấm (Điều kiện tiêu chuẩn) |
Năng suất | Btu/h | / |
| Điện năng tiêu thụ | W | / | |
| Dòng điện | A | / | |
| Hiệu quả năng lượng (COP) | W/W | / | |
| Công suất định mức | W | 1850 | |
| Dòng điện định mức | A | 8.6 | |
| Dòng điện khởi động | A | 25 | |
| Máy nén | Công suất | W | 3040/3070 |
| Đầu vào | W | 1040/1075 | |
| Dòng điện định mức (RLA) | A | 4.85/4.60 | |
| Tụ điện | μF | 35 | |
| Mô tơ quạt dàn lạnh | Đầu vào | W | 43 |
| Tụ điện | uF | 1.5 | |
| Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm) | vòng/phút | 1150/950/800 | |
| Dàn tản nhiệt mặt lạnh | a.Số hàng | 2 | |
| c. Khoảng cách dàn | mm | 1.2 | |
| d. Loại dàn | Hydrophilic aluminum | ||
| e. Đường kính ngoài và loại ống | mm | Φ7,Inner groove tube | |
| f. Kích thước chiều dài x cao x rộng | mm | 598x84x13.37+598x105x26.74+598x105x26.74 | |
| g.Số vòng | 3 | ||
| Lưu lượng gió dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp) | m3/h | 639/462/391 | |
| Độ ồn dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp) | dB(A) | 42.5/34/30 | |
| Dàn lạnh | Kích thước máy (dài x rộng x cao) | mm | 805x194x285 |
| Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao) | mm | 870x270x365 | |
| Khối lượng tịnh/bao bì | kg | 8.2/10.5 | |
| Mô tơ quạt dàn nóng | Đầu vào | W | / |
| Tụ điện | uF | 2 | |
| Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm) | vòng/phút | 750 | |
| Dàn tản nhiệt mặt nóng | a.Số hàng | 1 | |
| c. Khoảng cách dàn | mm | 1.2 | |
| d. Loại dàn | Unhydrophilic aluminium | ||
| e. Đường kính ngoài và loại ống | mm | Ф5,Inner groove tube | |
| f. Kích thước chiều dài x cao x rộng | mm | 755*507*11.6 | |
| g.Số vòng | 2 | ||
| Lưu lượng gió dàn nóng | m3/h | 2000 | |
| Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 52 | |
| Dàn nóng | Kích thước máy (dài x rộng x cao) | mm | 765x303x555 |
| Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao) | mm | 887x337x610 | |
| Khối lượng tịnh/bao bì | kg | 27.3/29.7 | |
| Dung môi chất lạnh | kg | R32/0.43 | |
| Áp lực thiết kế | MPa | 4.3/1.7 | |
| Đường ống môi chất lạnh | Kích thước ống nước/gas | mm(inch) | 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in) |
| Chiều dài ống tối đa | m | 20 | |
| Chiều cao chênh lệch tối đa | m | 8 | |
| Bộ điều nhiệt | Remote Control | ||
| Tiêu chuẩn làm mát | m2 | 15~22 | |
Sản phẩm cùng loại
Máy lạnh Comfee 2.5 HP Inverter - CFS-25VAFF/25VAFC
Giá: 15.800.000 đ 13.950.000 đ
Thêm vào giỏ hàngMáy lạnh treo tường Comfee CFS-10FWFF-V 1.0HP - Gas R32
Giá: 4.500.000 đ 4.150.000 đ
Thêm vào giỏ hàng- Treo tường Casper
- Treo tường Daikin
- Treo tường AQua
- Treo tường Mitsubishi Heavy
- Treo tường Panasonic
- Treo tường Toshiba
- Treo tường LG
- Treo tường Reetech
- Treo tường Gree
- Treo tường Sumikura
- Treo tường Nagakawa
- Treo tường Hikawa
- Treo tường Midea
- Treo tường Mitsubishi Electric
- Treo tường Funiki
- Treo tường Yuiki
- Treo tường Yamato
- Treo tường Chigo
- Treo tường Carrier
- Treo tường Electrolux
- Treo tường General
- Treo tường Kendo
- Treo tường Hitachi
- Treo tường Samsung
- Treo tường Sharp
- Treo tường Sanyo Aqua
- Treo tường Fujiaire
- Treo tường Aikibi
- Treo tường Comfee
- Treo tường Fujitsu
- Treo tường Airwell
- Treo Tường TCL
- Tủ đứng Daikin
- Tủ đứng Mitsubishi Heavy
- Tủ đứng Panasonic
- Tủ đứng LG
- Tủ đứng Reetech
- Tủ đứng Casper
- Tủ đứng Hikawa
- Tủ đứng Gree
- Tủ đứng Samsung
- Tủ đứng Nagakawa
- Tủ đứng Sumikura
- Tủ đứng Carier - Toshiba
- Tủ đứng Airwell
- Tủ đứng Midea
- Tủ đứng Funiki
- Tủ Đứng AUX
- Tủ đứng Yuiki
- Tủ đứng Carrier
- Tủ đứng Kendo
- Tủ đứng FujiAire
- Tủ đứng Aikibi
- Tủ đứng Mitsubishi Electric
- Tủ Đứng AQUA
- Tủ đứng Trane
- Giấu trần ống gió Daikin
- Giấu trần nối ống gió LG
- Giấu trần ống gió Mitsubishi Heavy
- Âm Trần Nối Ống Gió Panasonic
- Giấu trần nối ống gió Toshiba
- Giấu trần nối ống gió Casper
- Giấu trần ống gió Reetech
- Giấu trần nối ống gió Hikawa
- Máy lạnh giấu trần nối ống gió Trane
- Giấu trần ống gió Gree
- Giấu trần nối ống gió Airwell
- Giấu trần nối ống gió Sumikura
- Giấu trần ống gió Kendo
- Giấu trần ống gió Fujitsu
- Giấu Trần Nối Ống Gió AQUA
- Giấu Trần ỐNG Gió AUX
Công suất
- 0.8 ngựa | 0.8 hp
- 2.8 ngựa | 2.8 hp
- 7.5 ngựa | 7.5 hp
- 1.0 ngựa | 1.0 hp
- 1.25 ngựa | 1.25 hp
- 1.5 ngựa |1.5 hp
- 1.6 ngựa | 1.6 hp
- 2.0 ngựa | 2.0 hp
- 2.5 ngựa | 2.5 hp
- 3.0 ngựa | 3.0 hp
- 3.2 ngựa | 3.2 hp
- 3.5 ngựa | 3.5 hp
- 4.0 ngựa | 4.0 hp
- 4.5 ngựa | 4.5 hp
- 5.0 ngựa | 5.0 hp
- 5.5 ngựa | 5.5 hp
- 6.0 ngựa | 6.0 hp
- 6.5 ngựa | 6.5 hp
- 7.0 ngựa | 7.0 hp
- 8.0 ngựa | 8.0 hp
- 9.0 ngựa | 9.0 hp
- 10 ngựa | 10 hp
- 11 ngựa | 11 hp
- 12 ngựa | 12 hp
- 13 ngựa | 13 hp
- 14 ngựa | 14 hp
- 15 ngựa | 15 hp
- 16 ngựa | 16 hp
- 18 ngựa | 18 hp
- 20 ngựa | 20 hp
- 22 ngựa | 22 hp
- 24 ngựa | 24 hp
- 25 ngựa | 25 hp
- 26 ngựa | 26 hp
- 28 ngựa | 28 hp
- 30 ngựa | 30 hp
- 32 ngựa |32 hp
- 34 ngựa | 34 hp
- 35 ngựa | 35 hp
- 36 ngựa | 36 hp
- 38 ngựa | 38 hp
- 40 ngựa | 40 hp
- 42 ngựa | 42 hp
- 44 ngựa | 44 hp
- 45 ngựa | 45 hp
- 46 ngựa | 46 hp
- 48 ngựa | 48 hp
- 50 ngựa | 50 hp
- 52 ngựa | 52 hp
- 54 ngựa | 54 hp
- 56 ngựa | 56 hp
- 58 ngựa | 58 hp
- 60 ngựa | 60 hp
Dịch vụ
Tin tức nổi bật
-
Máy Lạnh Giấu Trần Nối Ống Gió Panasonic Inverter: Một Số Thông Tin Cần Biết Trước Khi Mua, Giá Cả ?
-
Top các thương hiệu máy lạnh uy tín nhất trên thị trường
-
Từ A-Z thông tin về các dòng máy lạnh trên thị trường hiện nay
-
Những thông tin quan trọng cần biết về máy lạnh trung tâm VRV-VRF
-
Máy lạnh Hải Long Vân hé lộ những “bí mật” của dòng máy lạnh Multi
-
Những điều bạn nhất định phải biết khi lắp đặt máy lạnh công nghiệp
-
Tại sao máy lạnh giấu trần nối ống gió lại đắt hơn máy lạnh thông thường? Nên mua ở đâu để có giá tố
-
Tất tần tật những điều cần biết về máy lạnh âm trần nối ống gió
-
Những thông tin cần biết về máy lạnh âm trần cassette
-
Những ưu đãi lớn khi lắp đặt máy lạnh áp trần tại Hải Long Vân
-
Đại tiệc siêu sale máy lạnh tủ đứng tại điện máy Hải Long Vân
-
Máy lạnh tủ đứng Reetech 10hp có tốt không? Nên lắp đặt ở đâu giá rẻ nhất?
-
Máy lạnh công nghiệp nên lựa chọn loại nào? Đại lý phân phối và thi công giá rẻ nhất?
-
Chuyên tư vấn, thiết kế, thi công lắp đặt máy lạnh multi chuyên nghiệp nhất
-
Thi công, lắp đặt máy lạnh áp trần tốt nhất cho không gian
Liên kết website
Fanpage



























































.png)




Online:
Hôm nay:
Thống kê tuần:
Tổng truy cập: